TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm nhụt tiếng Anh là gì?

"làm nhụt" trong tiếng Anh là weaken (ngoại động từ), chill (ngoại động từ), break (ngoại động từ).

weaken Ngoại động từ

US/ˈwikən/

Nghĩa: Làm yếu đi, làm nhụt.

Xem đầy đủ từ "weaken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chill Ngoại động từ

UK/tʃɪl/US/tʃɪl/

Nghĩa: Làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); giội gáo nước lạnh (bóng).

  • to cast a chill over...làm nhụt..., giội gáo nước lạnh lên

Xem đầy đủ từ "chill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

break Ngoại động từ

UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/

Nghĩa: Làm suy sụp, làm nhụt (ý chí...), làm mất hết.

  • to break someone's healthlàm ai mất sức, làm ai suy nhược
  • to break someone's couragelàm ai mất hết can đảm

Xem đầy đủ từ "break": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sap Ngoại động từ

UK/sæp/US/sæp/

Nghĩa: Làm mất hết (sinh lực), làm cạn (sức lực); làm nhụt (nhuệ khí); làm mất hết (lòng tin).

Xem đầy đủ từ "sap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soften Ngoại động từ

UK/ˈsɒfən/US/ˈsɔfən/

Nghĩa: Làm cho yếu đi, làm nhụt.

  • to soften someone's willlàm yếu quyết tâm của ai

Xem đầy đủ từ "soften": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abate Ngoại động từ

UK/əˈbeɪt/US/əˈbeɪt/

Nghĩa: Làm nhụt (nhụt khí...).

Xem đầy đủ từ "abate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chilling Tính từ

UK/ˈt͡ʃɪlɪŋ/US/ˈt͡ʃɪlɪŋ/

Nghĩa: Làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...).

Xem đầy đủ từ "chilling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm nhụt tiếng Anh là gì?

"làm nhụt" trong tiếng Anh là weaken (ngoại động từ), chill (ngoại động từ), break (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.