Làm nhiễm độc tiếng Anh là gì?
"làm nhiễm độc" trong tiếng Anh là infect (ngoại động từ), empoison (ngoại động từ), intoxicate (ngoại động từ).
infect Ngoại động từ
UK/ɪnˈfɛkt/US/ɪnˈfɛkt/
Nghĩa: Nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm trùng.
empoison Ngoại động từ
US/ɪm.ˈpɔɪ.zᵊn/
Nghĩa: Cho thuốc độc vào, đánh thuốc độc; làm nhiễm độc.
intoxicate Ngoại động từ
UK/ɪnˈtɒksɪkeɪt/US/ɪnˈtɑksɪkeɪt/
Nghĩa: Làm nhiễm độc.
infection Danh từ
UK/ɪnˈfɛkʃən/US/ɪnˈfɛkʃən/
Nghĩa: Sự nhiễm, sự làm nhiễm độc, sự làm nhiễm trùng.
intoxication Danh từ
UK/ɪntɒksɪˈkeɪʃən/US/ɪntɑksɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm nhiễm độc, sự trúng độc.
Câu hỏi thường gặp
Làm nhiễm độc tiếng Anh là gì?
"làm nhiễm độc" trong tiếng Anh là infect (ngoại động từ), empoison (ngoại động từ), intoxicate (ngoại động từ).