Làm phá sản tiếng Anh là gì?
"làm phá sản" trong tiếng Anh là bankrupt (ngoại động từ), ruin (ngoại động từ), smash (ngoại động từ).
bankrupt Ngoại động từ
UK/ˈbæŋk.ɹəpt/US/ˈbæŋk.ɹəpt/
Nghĩa: Làm vỡ nợ, làm phá sản.
ruin Ngoại động từ
UK/ˈɹuː.ɪn/US/ˈɹuː.ɪn/
Nghĩa: Làm phá sản.
- to ruin oneself in gamblingphá sản vì cờ bạc
smash Ngoại động từ
UK/smæʃ/US/smæʃ/
Nghĩa: Làm phá sản.
ruinous Tính từ
UK/ˈɹuː.ɪnəs/US/ˈɹuː.ɪnəs/
Nghĩa: Tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản.
ruinously Phó từ
US/ˈruː.ə.nəs.li/
Nghĩa: Tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản.
Câu hỏi thường gặp
Làm phá sản tiếng Anh là gì?
"làm phá sản" trong tiếng Anh là bankrupt (ngoại động từ), ruin (ngoại động từ), smash (ngoại động từ).