TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm phá sản tiếng Anh là gì?

"làm phá sản" trong tiếng Anh là bankrupt (ngoại động từ), ruin (ngoại động từ), smash (ngoại động từ).

bankrupt Ngoại động từ

UK/ˈbæŋk.ɹəpt/US/ˈbæŋk.ɹəpt/

Nghĩa: Làm vỡ nợ, làm phá sản.

Xem đầy đủ từ "bankrupt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ruin Ngoại động từ

UK/ˈɹuː.ɪn/US/ˈɹuː.ɪn/

Nghĩa: Làm phá sản.

  • to ruin oneself in gamblingphá sản vì cờ bạc

Xem đầy đủ từ "ruin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smash Ngoại động từ

UK/smæʃ/US/smæʃ/

Nghĩa: Làm phá sản.

Xem đầy đủ từ "smash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ruinous Tính từ

UK/ˈɹuː.ɪnəs/US/ˈɹuː.ɪnəs/

Nghĩa: Tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản.

Xem đầy đủ từ "ruinous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ruinously Phó từ

US/ˈruː.ə.nəs.li/

Nghĩa: Tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản.

Xem đầy đủ từ "ruinously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm phá sản tiếng Anh là gì?

"làm phá sản" trong tiếng Anh là bankrupt (ngoại động từ), ruin (ngoại động từ), smash (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.