Làm rối tung tiếng Anh là gì?
"làm rối tung" trong tiếng Anh là tumble (ngoại động từ), tangle (ngoại động từ), embrangle (ngoại động từ).
tumble Ngoại động từ
UK/ˈtʌmbl̩/US/ˈtʌmbl̩/
Nghĩa: Làm lộn xộn, làm rối tung, xáo trộn.
- the bed is all tumbledgiường rối tung cả lên
- to tumble someone's hairlàm rối bù đầu ai
tangle Ngoại động từ
US/ˈteɪ̯ŋɡəl/
Nghĩa: Làm rối, làm rối tung, làm lộn xộn.
- to tangle one's hairlàm rối tóc
embrangle Ngoại động từ
US/ɪm.ˈbræŋ.ɡəl/
Nghĩa: Làm rối, làm rối rắm, làm rối tung.
upset Ngoại động từ
UK/ʌpˈsɛt/US/ʌpˈsɛt/
Nghĩa: Làm rối tung, làm xáo lộn, làm lộn bậy, làm đảo lộn.
- to upset a roomlàm lộn bậy cả căn phòng
- to upset a planlàm đảo lộn kế hoạch
embranglement Danh từ
US/ɪm.ˈbræŋ.ɡəl.mənt/
Nghĩa: Sự làm rối, sự làm rối rắm, sự làm rối tung.
Câu hỏi thường gặp
Làm rối tung tiếng Anh là gì?
"làm rối tung" trong tiếng Anh là tumble (ngoại động từ), tangle (ngoại động từ), embrangle (ngoại động từ).