TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm tỉnh lại tiếng Anh là gì?

"làm tỉnh lại" trong tiếng Anh là revive (ngoại động từ), resuscitate (động từ), recover (ngoại động từ).

revive Ngoại động từ

UK/ɹɪˈvaɪ̯v/US/ɹɪˈvaɪ̯v/

Nghĩa: Làm sống lại, làm tỉnh lại.

Xem đầy đủ từ "revive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

resuscitate Động từ

UK/ɹɪˈsʌsɪˌteɪt/US/ɹɪˈsʌsɪˌteɪt/

Nghĩa: Làm sống lại, làm tỉnh lại; sống lại.

  • to resuscitate a drowned manlàm sống lại một người chết đuối

Xem đầy đủ từ "resuscitate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recover Ngoại động từ

UK/ɹɪˈkʌvə/US/ɹɪˈkʌvɚ/

Nghĩa: Cứu sống lại (người chết đuối); làm tỉnh lại, làm bình phục, chữa khỏi bệnh).

  • he fell into a deep river and could not be recoveredanh ta ngã xuống sông sâu không sao cứu được
  • this remedy will soon recover herphương thuốc này sẽ làm cho bà ta chóng khỏi bệnh

Xem đầy đủ từ "recover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

resuscitation Danh từ

US/rɪ.ˌsə.sə.ˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự làm sống lại, sự làm tỉnh lại; sự sống lại.

Xem đầy đủ từ "resuscitation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm tỉnh lại tiếng Anh là gì?

"làm tỉnh lại" trong tiếng Anh là revive (ngoại động từ), resuscitate (động từ), recover (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.