Làm tổn hại tiếng Anh là gì?
"làm tổn hại" trong tiếng Anh là harm (ngoại động từ), derogate (nội động từ), singe (ngoại động từ).
harm Ngoại động từ
UK/hɑːm/US/hɑɹm/
Nghĩa: Làm hại, gây tai hại, làm tổn hại.
derogate Nội động từ
UK/ˈdɛɹəɡeɪt/
Nghĩa: Làm giảm, làm mất, lấy đi; làm tổn hại, đụng chạm đến, xúc phạm đến.
- to derogate from someone's powergiảm quyền lực của người nào
- to derogate from someone's meritlàm mất giá trị của người nào
singe Ngoại động từ
UK/sɪnd͡ʒ/US/sɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Làm tổn thương, làm tổn hại.
- his reputation is a little singeddanh tiếng của anh ta hơi bị tổn thương
injury Danh từ
UK/ˈɪn.d͡ʒə.ɹi/US/ˈɪn.d͡ʒɚ.i/
Nghĩa: Sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng.
Câu hỏi thường gặp
Làm tổn hại tiếng Anh là gì?
"làm tổn hại" trong tiếng Anh là harm (ngoại động từ), derogate (nội động từ), singe (ngoại động từ).