Làm tròn tiếng Anh là gì?
"làm tròn" trong tiếng Anh là round (ngoại động từ), round off (cụm động từ), satisfy (động từ).
round Ngoại động từ
UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/
Nghĩa: Làm tròn.
- to round [off] the angleslàm tròn các gốc
round off Cụm động từ
Nghĩa: Làm tròn; làm cho trọn vẹn; làm cho cân đối.
- to round off the evening with a dancekết thúc buổi dạ hội bằng một điệu nhảy
satisfy Động từ
UK/ˈsætɪsfaɪ/US/ˈsætɪsfaɪ/
Nghĩa: Trả (nợ); làm tròn (nhiệm vụ); chuộc (tội).
rounding Danh từ
UK/ˈɹaʊndɪŋ/US/ˈɹaʊndɪŋ/
Nghĩa: Sự làm tròn.
Câu hỏi thường gặp
Làm tròn tiếng Anh là gì?
"làm tròn" trong tiếng Anh là round (ngoại động từ), round off (cụm động từ), satisfy (động từ).