TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm vui lòng tiếng Anh là gì?

"làm vui lòng" trong tiếng Anh là please (ngoại động từ), pleasure (ngoại động từ), content (ngoại động từ).

please Ngoại động từ

UK/pliːz/US/pliz/

Nghĩa: Làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng, làm vừa ý; làm thích, làm vui.

  • to please the eyelàm vui mắt, làm thích mắt
  • to please one's parentslàm vui lòng cha mẹ

Xem đầy đủ từ "please": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pleasure Ngoại động từ

UK/ˈplɛʒə/US/ˈplɛʒɚ/

Nghĩa: Làm vui lòng, làm vui thích, làm vừa ý (ai).

Xem đầy đủ từ "pleasure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

content Ngoại động từ

UK/kənˈtɛnt/US/kənˈtɛnt/

Nghĩa: Làm bằng lòng, làm vừa lòng, làm đẹp lòng, làm vui lòng, làm vừa ý, làm đẹp ý, làm mãn nguyện, thoả mãn.

  • to content oneself with somethingbằng lòng vậy với cái gì
  • to content oneself with doing somethingbằng lòng cái gì

Xem đầy đủ từ "content": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pleasurable Tính từ

UK/ˈplɛʒəɹəbəl/US/ˈplɛʒəɹəbəl/

Nghĩa: Dễ chịu, thú vị, làm vui lòng, làm vừa ý.

Xem đầy đủ từ "pleasurable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pleasing Tính từ

UK/ˈpliːzɪŋ/US/ˈplizɪŋ/

Nghĩa: Dễ chịu, thú vị, làm vui lòng, làm vừa ý.

Xem đầy đủ từ "pleasing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gladden Ngoại động từ

UK/ˈɡlædən/US/ˈɡlædən/

Nghĩa: Làm vui lòng, làm sung sướng, làm vui mừng, làm vui vẻ.

Xem đầy đủ từ "gladden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm vui lòng tiếng Anh là gì?

"làm vui lòng" trong tiếng Anh là please (ngoại động từ), pleasure (ngoại động từ), content (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.