Lá số tử vi tiếng Anh là gì?
"lá số tử vi" trong tiếng Anh là horoscope (danh từ), figure (danh từ), ascendant (danh từ).
horoscope Danh từ
UK/ˈhɒ.ɹə.skəʊp/US/ˈhɔ.ɹəˌskoʊp/
Nghĩa: biểu tử vi, lá số tử vi, tử vi
- That's supposed to be my horoscope? It looks more like a horrorscope!Đấy là lá số tử vi của tôi á? Trông nó giống lá số tử vong hơn ý!
- to cast a horoscopelấy số tử vi; đoán số tử vi
figure Danh từ
UK/ˈfɪɡə/US/ˈfɪɡɚ/
Nghĩa: Lá số tử vi.
- to cast a figurelấy số tử vi
ascendant Danh từ
UK/əˈsɛnd(ə)nt/US/əˈsɛndənt/
Nghĩa: Lá số tử vi.
horoscopic Tính từ
Nghĩa: Lá số tử vi.
horoscopical Tính từ
Nghĩa: Lá số tử vi.
ascendent Danh từ
Nghĩa: Lá số tử vi.
Câu hỏi thường gặp
Lá số tử vi tiếng Anh là gì?
"lá số tử vi" trong tiếng Anh là horoscope (danh từ), figure (danh từ), ascendant (danh từ).