Lác tiếng Anh là gì?
"lác" trong tiếng Anh là squint (tính từ), louche (tính từ), strabismal (tính từ).
squint Tính từ
UK/skwɪnt/US/skwɪnt/ giọng máy
Nghĩa: Lác (mắt).
louche Tính từ
UK/luːʃ/US/luʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Lác; lé (mắt).
strabismal Tính từ
Nghĩa: Lác (mắt).
strabismic Tính từ
UK/stɹəˈbɪz.mɪk/US/stɹəˈbɪz.mɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lác (mắt).
ringworm Danh từ
US/ˈɹɪŋˌwɝm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh nấm da, lác.
sedge
UK/sɛd͡ʒ/US/sɛd͡ʒ/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Lác tiếng Anh là gì?
"lác" trong tiếng Anh là squint (tính từ), louche (tính từ), strabismal (tính từ).