Lãi tiếng Anh là gì?
"lãi" trong tiếng Anh là interest (danh từ), proceeds (danh từ), clear (ngoại động từ).
interest Danh từ
UK/ˈɪn.tɹɛst/US/ˈɪn.tɹɛst/ giọng người thật
Nghĩa: lãi
proceeds Danh từ
UK/ˈpɹəʊsiːdz/US/ˈpɹoʊsidz/ giọng người thật
Nghĩa: Số thu nhập; tiền lời, lãi.
clear Ngoại động từ
UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Lãi, lãi đứt đi.
melon Danh từ
UK/ˈmɛlən/US/ˈmɛlən/ giọng người thật
Nghĩa: (từ lóng) lời lãi
haul Danh từ
UK/hɔːl/US/hɔl/ giọng máy
Nghĩa: Mẻ lưới; món lãi, món kiếm được, mẻ vớ được.
- a good haul of fishmột mẻ lưới đầy cá
Câu hỏi thường gặp
Lãi tiếng Anh là gì?
"lãi" trong tiếng Anh là interest (danh từ), proceeds (danh từ), clear (ngoại động từ).