haul
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hɔːl/
US/hɔl/
giọng máy của trình duyệt
haul nghĩa là sự kéo mạnh, đoạn đường kéo, sự đẩy goòng, kéo mạnh.
Nghĩa của haul
Danh từ
- Sự kéo mạnh; đoạn đường kéo.
- a long haulsự kéo trên một đoạn đường dài
- Ngành mỏ Sự đẩy goòng.
- Sự chuyên chở hàng (bằng xe vận tải); khối lượng chuyên chở.
- Nghĩa bóng Mẻ lưới; món lãi, món kiếm được, mẻ vớ được.
- a good haul of fishmột mẻ lưới đầy cá
Ngoại động từ
- Kéo mạnh, lôi mạnh.
- Ngành mỏ Đẩy (goòng than).
- Chuyên chở (hàng hoá... bằng xe vận tải).
- Hàng hải Đổi hướng đi (của tàu).
Nội động từ
- + at, upon Kéo mạnh, lôi mạnh.
- to haul at a ropekéo mạnh cái dây thừng
- Ngành mỏ Đẩy (goòng than).
- Hàng hải Xoay hướng.
- to haul upon the windxoay hướng đi theo chiều gió
- Đổi chiều (gió).
- the wind hauls from north to westgió đổi chiều từ bắc sang tây
Dạng từ của haul
| Ngôi thứ ba số ít | hauls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hauling |
| Quá khứ phân từ | hauled |
| Quá khứ | hauled |
| Số nhiều | hauls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haul
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của haul
Cụm từ, thành ngữ với haul
- to haul off — (Hàng hải) Xoay hướng, chuyển hướng tàu; Rút lui; (Thông tục) Rút tay về trước khi đánh trúng, chuẩn bị đấm.
- to haul down one's flag — Đầu hàng.
Câu hỏi thường gặp
haul nghĩa là gì?
haul (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự kéo mạnh, đoạn đường kéo, sự đẩy goòng, kéo mạnh.
haul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haul: giọng Anh (UK) /hɔːl/, giọng Mỹ (US) /hɔl/.