TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haul

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hɔːl/ US/hɔl/ giọng máy của trình duyệt

haul nghĩa là sự kéo mạnh, đoạn đường kéo, sự đẩy goòng, kéo mạnh.

Nghĩa của haul

Danh từ

  1. Sự kéo mạnh; đoạn đường kéo.
    • a long haulsự kéo trên một đoạn đường dài
  2. Ngành mỏ Sự đẩy goòng.
  3. Sự chuyên chở hàng (bằng xe vận tải); khối lượng chuyên chở.
  4. Nghĩa bóng Mẻ lưới; món lãi, món kiếm được, mẻ vớ được.
    • a good haul of fishmột mẻ lưới đầy cá

Ngoại động từ

  1. Kéo mạnh, lôi mạnh.
  2. Ngành mỏ Đẩy (goòng than).
  3. Chuyên chở (hàng hoá... bằng xe vận tải).
  4. Hàng hải Đổi hướng đi (của tàu).

Nội động từ

  1. + at, upon Kéo mạnh, lôi mạnh.
    • to haul at a ropekéo mạnh cái dây thừng
  2. Ngành mỏ Đẩy (goòng than).
  3. Hàng hải Xoay hướng.
    • to haul upon the windxoay hướng đi theo chiều gió
  4. Đổi chiều (gió).
    • the wind hauls from north to westgió đổi chiều từ bắc sang tây

Dạng từ của haul

Ngôi thứ ba số íthauls
Hiện tại phân từ (-ing)hauling
Quá khứ phân từhauled
Quá khứhauled
Số nhiềuhauls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haul

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của haul

Cụm từ, thành ngữ với haul

  • to haul off — (Hàng hải) Xoay hướng, chuyển hướng tàu; Rút lui; (Thông tục) Rút tay về trước khi đánh trúng, chuẩn bị đấm.
  • to haul down one's flag — Đầu hàng.

Câu hỏi thường gặp

haul nghĩa là gì?

haul (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự kéo mạnh, đoạn đường kéo, sự đẩy goòng, kéo mạnh.

haul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haul: giọng Anh (UK) /hɔːl/, giọng Mỹ (US) /hɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.