Lò rèn tiếng Anh là gì?
"lò rèn" trong tiếng Anh là forge (danh từ), smithy (danh từ), smithery (danh từ).
forge Danh từ
UK/fɔːd͡ʒ/US/fɔɹd͡ʒ/
Nghĩa: Lò rèn; xưởng rèn.
smithy Danh từ
UK/ˈsmɪði/US/ˈsmɪði/
Nghĩa: Lò rèn; phân xưởng rèn (hải quân Anh).
smithery Danh từ
UK/ˈsmɪθəɹi/US/ˈsmɪθəɹi/
Nghĩa: Lò rèn; xưởng rèn.
stithy Danh từ
UK/ˈstɪði/US/ˈstɪði/
Nghĩa: (thơ ca) lò rèn.
Câu hỏi thường gặp
Lò rèn tiếng Anh là gì?
"lò rèn" trong tiếng Anh là forge (danh từ), smithy (danh từ), smithery (danh từ).