Lòng bàn tay tiếng Anh là gì?
"lòng bàn tay" trong tiếng Anh là palm (danh từ), palmful (danh từ), thenar (danh từ).
palm Danh từ
US/pɑm/
Nghĩa: gan bàn tay, lòng bàn tay
palmful Danh từ
Nghĩa: Lòng bàn tay (đầy), vốc (đầy).
thenar Danh từ
UK/ˈθiːnə/US/ˈθinɑɹ/
Nghĩa: Lòng bàn tay; gan bàn chân.
volar Tính từ
UK/ˈvoʊlə(ɹ)/US/ˈvoʊlə(ɹ)/
Nghĩa: (thuộc) lòng bàn tay, (thuộc) gan bàn chân.
Câu hỏi thường gặp
Lòng bàn tay tiếng Anh là gì?
"lòng bàn tay" trong tiếng Anh là palm (danh từ), palmful (danh từ), thenar (danh từ).