Lòng tự trọng tiếng Anh là gì?
"lòng tự trọng" trong tiếng Anh là self-respect (danh từ), self-esteem (danh từ), self-reverence (danh từ).
self-respect Danh từ
US/ˈsɛɫf.rɪ.ˈspɛkt/
Nghĩa: Lòng tự trọng, thái độ tự trọng.
self-esteem Danh từ
UK/ˌsɛlf.əˈstiːm/US/ˌsɛlf.əˈstiːm/
Nghĩa: Lòng tự trọng.
self-reverence Danh từ
US/ˈsɛɫf.ˈrɛv.rənts/
Nghĩa: Lòng tự trọng.
dignity Danh từ
UK/ˈdɪɡnɪti/US/ˈdɪɡnɪti/
Nghĩa: Phẩm giá, phẩm cách; lòng tự trọng.
- human dignitynhân phẩm
- beneath one's dignitykhông xứng đáng với phẩm cách của mình
pride Danh từ
UK/pɹaɪd/US/pɹaɪd/
Nghĩa: Lòng tự trọng; lòng tự hào về công việc của mình.
pridefulness
US/ˈprɑɪd.fəl.nəs/
Câu hỏi thường gặp
Lòng tự trọng tiếng Anh là gì?
"lòng tự trọng" trong tiếng Anh là self-respect (danh từ), self-esteem (danh từ), self-reverence (danh từ).