Lòng thương xót tiếng Anh là gì?
"lòng thương xót" trong tiếng Anh là pity (danh từ), mercifulness (danh từ), pitifulness (danh từ).
pity Danh từ
UK/ˈpɪti/US/ˈpɪti/
Nghĩa: Lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn.
- to take (have) pity on someone; to feel pity for someonethương xót ai, thương hại ai, động lòng trắc ẩn đối với ai
- for pity's sakevì lòng thương hại
mercifulness Danh từ
US/ˈmɜː.sɪ.fəl.nəs/
Nghĩa: Lòng thương xót, lòng nhân từ, lòng từ bi.
pitifulness Danh từ
US/ˈpɪ.tɪ.fəl.nəs/
Nghĩa: Lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn.
remorse Danh từ
UK/ɹɪˈmɔː(ɹ)s/US/ɹɪˈmɔɹs/
Nghĩa: Lòng thương hại, lòng thương xót.
- without remorsekhông thương xót, tàn nhẫn
Câu hỏi thường gặp
Lòng thương xót tiếng Anh là gì?
"lòng thương xót" trong tiếng Anh là pity (danh từ), mercifulness (danh từ), pitifulness (danh từ).