Lông vũ tiếng Anh là gì?
"lông vũ" trong tiếng Anh là feather (danh từ), plume (danh từ), friend.
feather Danh từ
UK/ˈfɛðə/US/ˈfɛðɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Lông vũ, lông (chim).
- Chickens have feathers.Gà có lông vũ.
plume Danh từ
UK/ˈpluːm/US/ˈplum/ giọng người thật
Nghĩa: Lông chim, lông vũ.
friend
UK/fɹɛnd/US/fɹɛnd/ giọng người thật
feathered
US/ˈfɛ.ðɜːd/ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Lông vũ tiếng Anh là gì?
"lông vũ" trong tiếng Anh là feather (danh từ), plume (danh từ), friend.