TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plume

UK/ˈpluːm/ US/ˈplum/ giọng máy của trình duyệt

plume nghĩa là lông chim, lông vũ, chùm lông, giắt lông chim.

Nghĩa của plume

Danh từ

  1. Lông chim, lông vũ.
  2. Chùm lông (để trang sức).
  3. Vật giống lông chim, vật nhẹ như lông chim; (động vật học) cấu tạo hình lông chim.
    • a plume of smokechùm khói

Ngoại động từ

  1. Trang sức bằng lông chim; giắt lông chim, giắt chùm lông chim (lên mũ...).
  2. Rỉa (lông) (chim...).
    • to plume oneselfkhoác bộ cánh đi mượn
    • to plume oneselfkhoe mẽ, tự đắc, vây vo với
    • to plume oneself on one's skillkhoe tài, vây vo với cái tài

Dạng từ của plume

Số nhiềuplumes
Ngôi thứ ba số ítplumes
Hiện tại phân từ (-ing)pluming
Quá khứ phân từplumed
Quá khứplumed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plume

Đồng nghĩa

Họ từ của plume

Cụm từ, thành ngữ với plume

  • in borrowed plumes — (Nghĩa bóng) Khoác bộ cánh đi mượn, sáo mượn lông công.

Câu hỏi thường gặp

plume nghĩa là gì?

plume (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lông chim, lông vũ, chùm lông, giắt lông chim.

plume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plume: giọng Anh (UK) /ˈpluːm/, giọng Mỹ (US) /ˈplum/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.