plume
UK/ˈpluːm/
US/ˈplum/
giọng máy của trình duyệt
plume nghĩa là lông chim, lông vũ, chùm lông, giắt lông chim.
Nghĩa của plume
Danh từ
- Lông chim, lông vũ.
- Chùm lông (để trang sức).
- Vật giống lông chim, vật nhẹ như lông chim; (động vật học) cấu tạo hình lông chim.
- a plume of smokechùm khói
Ngoại động từ
- Trang sức bằng lông chim; giắt lông chim, giắt chùm lông chim (lên mũ...).
- Rỉa (lông) (chim...).
- to plume oneselfkhoác bộ cánh đi mượn
- to plume oneselfkhoe mẽ, tự đắc, vây vo với
- to plume oneself on one's skillkhoe tài, vây vo với cái tài
Dạng từ của plume
| Số nhiều | plumes |
| Ngôi thứ ba số ít | plumes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pluming |
| Quá khứ phân từ | plumed |
| Quá khứ | plumed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plume
Đồng nghĩa
Họ từ của plume
Cụm từ, thành ngữ với plume
- in borrowed plumes — (Nghĩa bóng) Khoác bộ cánh đi mượn, sáo mượn lông công.
Câu hỏi thường gặp
plume nghĩa là gì?
plume (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lông chim, lông vũ, chùm lông, giắt lông chim.
plume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plume: giọng Anh (UK) /ˈpluːm/, giọng Mỹ (US) /ˈplum/.