Lùng tiếng Anh là gì?
"lùng" trong tiếng Anh là quest (nội động từ), comb (ngoại động từ), hunt (nội động từ).
quest Nội động từ
UK/kwɛst/US/kwɛst/
Nghĩa: Đi tìm, lùng (chó săn).
comb Ngoại động từ
UK/kəʊm/US/koʊm/
Nghĩa: Lùng, sục.
hunt Nội động từ
UK/hʌnt/US/hʌnt/
Nghĩa: Lùng, tìm kiếm.
- to hunt for old furniturelùng mua đồ gỗ cũ
- to hunt for someonetìm kiếm ai
trail Ngoại động từ
UK/tɹeɪl/US/tɹeɪl/
Nghĩa: Theo dấu vết, đuổi theo dấu vết, lùng, truy nã.
- to trail a tigerđuổi theo dấu vết một con hổ
- to trail a murderertruy nã một kẻ giết người
Câu hỏi thường gặp
Lùng tiếng Anh là gì?
"lùng" trong tiếng Anh là quest (nội động từ), comb (ngoại động từ), hunt (nội động từ).