Lúc tảng sáng tiếng Anh là gì?
"lúc tảng sáng" trong tiếng Anh là twilight (danh từ), daybreak (danh từ), cock-crow (danh từ).
twilight Danh từ
UK/ˈtwaɪˌlaɪt/US/ˈtwaɪˌlaɪt/
Nghĩa: Lúc tranh tối tranh sáng; lúc hoàng hôn; lúc tảng sáng.
daybreak Danh từ
UK/ˈdeɪbɹeɪk/
Nghĩa: Lúc tảng sáng, lúc rạng đông.
cock-crow Danh từ
US/ˈkɑːk.ˈkroʊ/
Nghĩa: Lúc gà gáy, lúc tảng sáng.
daylight Danh từ
UK/ˈdeɪlaɪt/US/ˈdeɪˌlaɪt/
Nghĩa: Lúc tảng sáng, bình minh, rạng đông.
- before daylighttrước rạng đông
Câu hỏi thường gặp
Lúc tảng sáng tiếng Anh là gì?
"lúc tảng sáng" trong tiếng Anh là twilight (danh từ), daybreak (danh từ), cock-crow (danh từ).