TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lưu tiếng Anh là gì?

"lưu" trong tiếng Anh là Liu (danh từ riêng), save (động từ), keep.

Liu Danh từ riêng

Nghĩa: Lưu.

Xem đầy đủ từ "Liu": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

save Động từ

UK/seɪv/US/seɪv/ giọng người thật

Nghĩa: lưu, lưu trữ

  • In which folder did you save the file?Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?

Xem đầy đủ từ "save": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

keep

UK/kiːp/US/kiːp/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "keep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

detain

UK/dɪˈteɪn/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "detain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lưu tiếng Anh là gì?

"lưu" trong tiếng Anh là Liu (danh từ riêng), save (động từ), keep.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "save": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "keep": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "detain": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.