Lưu thông tiếng Anh là gì?
"lưu thông" trong tiếng Anh là circulate (nội động từ), circulatory (tính từ), float (nội động từ).
circulate Nội động từ
UK/ˈsɜː.kjʊˌleɪt/US/ˈsɝ.kjʊˌleɪt/
Nghĩa: Lưu thông, luân chuyển, tuần hoàn.
- blood circulates in the bodymáu lưu thông (tuần hoàn) trong cơ thể
circulatory Tính từ
UK/ˈsɜːk(j)uːlətəɹi/US/ˈsɝkjələˌtɔɹi/
Nghĩa: Lưu thông (máu, nhựa cây).
float Nội động từ
UK/fləʊt/US/floʊt/
Nghĩa: Lưu hành, lưu thông; sắp đến hạn trả.
circulation Danh từ
UK/ˌsɜː(ɹ).kjʊˈleɪ.ʃən/US/ˌsɝkjʊˈleɪʃən/
Nghĩa: Sự lưu thông.
circulating Tính từ
US/ˈsɜː.kjə.ˌleɪ.tiɳ/
Nghĩa: Tuần hoàn; lưu thông.
Câu hỏi thường gặp
Lưu thông tiếng Anh là gì?
"lưu thông" trong tiếng Anh là circulate (nội động từ), circulatory (tính từ), float (nội động từ).