Lấc cấc tiếng Anh là gì?
"lấc cấc" trong tiếng Anh là offhand (tính từ), abruptly (phó từ), abrupt (tính từ).
offhand Tính từ
US/ˌɔfˈhænd/
Nghĩa: Quá tự nhiên, lấc cấc; không khách sáo; thoải mái.
- he was rather offhand with meanh ta hơi quá thân mật đối với tôi
- I don't like his offhand mannertôi không ưa cung cách lấc của anh ta
abruptly Phó từ
US/əˈbɹʌp.li/
Nghĩa: Lấc cấc, xấc xược.
abrupt Tính từ
US/əˈbɹʌpt/
Nghĩa: Cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ.
- an abrupt answerscâu trả lời cộc lốc
- abrupt mannerscách cư xử lấc cấc
snippy Tính từ
UK/ˈsnɪpi/US/ˈsnɪpi/
Nghĩa: (thông tục) cộc cằn, thô lỗ, lấc cấc.
snippety Tính từ
UK/ˈsnɪpɪti/US/ˈsnɪpɪti/
Nghĩa: (thông tục) cộc cằn, thô lỗ, lấc cấc.
abruptness Danh từ
US/əˈbɹʌp.nəs/
Nghĩa: Tính cộc lốc, tính lấc cấc; sự thô lỗ.
snippiness Danh từ
Nghĩa: Tính cộc cằn, tính thô lỗ, tính lấc cấc.
Câu hỏi thường gặp
Lấc cấc tiếng Anh là gì?
"lấc cấc" trong tiếng Anh là offhand (tính từ), abruptly (phó từ), abrupt (tính từ).