abrupt
US/əˈbɹʌpt/
giọng máy của trình duyệt
abrupt nghĩa là bất ngờ, đột ngột, cộc lốc, lấc cấc.
Nghĩa của abrupt
Tính từ
- Bất ngờ, đột ngột; vội vã.
- an abrupt turnchỗ ngoặc bất ngờ
- an abrupt departuresự ra đi vội vã (đột ngột)
- Cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ.
- an abrupt answerscâu trả lời cộc lốc
- abrupt mannerscách cư xử lấc cấc
- Dốc đứng, hiểm trở, gian nan.
- abrupt coastbờ biển dốc đứng
- the road to science is very abruptcon đường đi tới khoa học rất gian nan
- Trúc trắc, rời rạc (văn).
- Bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây...).
Dạng từ của abrupt
| So sánh hơn | more abrupt |
| So sánh nhất | most abrupt |
| Ngôi thứ ba số ít | abrupts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | abrupting |
| Quá khứ phân từ | abrupted |
| Quá khứ | abrupted |
| Số nhiều | abrupts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrupt
Đồng nghĩa
Họ từ của abrupt
Cụm từ, thành ngữ với abrupt
- abrupt junction — Tiếp giáp dốc thẳng đứng.
- abrupt junction diode — Đèn hai cực tiếp giáp dốc thẳng đứng.
Câu hỏi thường gặp
abrupt nghĩa là gì?
abrupt (tính từ) nghĩa là bất ngờ, đột ngột, cộc lốc, lấc cấc.
abrupt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abrupt: giọng Mỹ (US) /əˈbɹʌpt/.