TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abrupt

US/əˈbɹʌpt/ giọng máy của trình duyệt

abrupt nghĩa là bất ngờ, đột ngột, cộc lốc, lấc cấc.

Nghĩa của abrupt

Tính từ

  1. Bất ngờ, đột ngột; vội vã.
    • an abrupt turnchỗ ngoặc bất ngờ
    • an abrupt departuresự ra đi vội vã (đột ngột)
  2. Cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ.
    • an abrupt answerscâu trả lời cộc lốc
    • abrupt mannerscách cư xử lấc cấc
  3. Dốc đứng, hiểm trở, gian nan.
    • abrupt coastbờ biển dốc đứng
    • the road to science is very abruptcon đường đi tới khoa học rất gian nan
  4. Trúc trắc, rời rạc (văn).
  5. Bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây...).

Dạng từ của abrupt

So sánh hơnmore abrupt
So sánh nhấtmost abrupt
Ngôi thứ ba số ítabrupts
Hiện tại phân từ (-ing)abrupting
Quá khứ phân từabrupted
Quá khứabrupted
Số nhiềuabrupts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrupt

Đồng nghĩa

Họ từ của abrupt

Cụm từ, thành ngữ với abrupt

  • abrupt junction — Tiếp giáp dốc thẳng đứng.
  • abrupt junction diode — Đèn hai cực tiếp giáp dốc thẳng đứng.

Câu hỏi thường gặp

abrupt nghĩa là gì?

abrupt (tính từ) nghĩa là bất ngờ, đột ngột, cộc lốc, lấc cấc.

abrupt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abrupt: giọng Mỹ (US) /əˈbɹʌpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.