TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lấy làm lạ tiếng Anh là gì?

"lấy làm lạ" trong tiếng Anh là wonder (động từ), marvel (nội động từ), admire (ngoại động từ).

wonder Động từ

UK/ˈwʌndə/US/ˈwʌndɚ/

Nghĩa: Ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc.

  • I dont't wonder at itđiều đó không làm cho tôi ngạc nhiên
  • I wonder that you never heard of ittôi lấy làm lạ rằng anh chưa bao giờ nghe nói về điều đó

Xem đầy đủ từ "wonder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

marvel Nội động từ

UK/ˈmɑːvəl/US/ˈmɑɹvəl/

Nghĩa: Ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ.

  • to marvel at someone's boldnesskinh ngạc trước sự táo bạo của ai

Xem đầy đủ từ "marvel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

admire Ngoại động từ

UK/ədˈmaɪə/US/ədˈmaɪɹ/

Nghĩa: Lấy làm lạ, lấy làm ngạc nhiên.

Xem đầy đủ từ "admire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

admiration Danh từ

UK/ˌæd.məˈɹeɪ.ʃən/US/ˌæd.məˈɹeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự lấy làm lạ; sự ngạc nhiên.

Xem đầy đủ từ "admiration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lấy làm lạ tiếng Anh là gì?

"lấy làm lạ" trong tiếng Anh là wonder (động từ), marvel (nội động từ), admire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.