TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

admiration

UK/ˌæd.məˈɹeɪ.ʃən/ US/ˌæd.məˈɹeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

admiration nghĩa là sự khâm phục, sự thán phục.

Nghĩa của admiration

Danh từ

  1. Sự ngắm nhìn một cách vui thích.
  2. Sự khâm phục, sự thán phục, sự cảm phục, sự hâm mộ, sự ngưỡng mộ; sự ca tụng.
  3. Người được khâm phục, người được hâm mộ, người được ca tụng; vật được hâm mô, vật được ca tụng.
  4. Ngôn ngữ học Sự cảm thán.
    • note of admirationdấu than
  5. Từ cổ,nghĩa cổ Sự lấy làm lạ; sự ngạc nhiên.

Dạng từ của admiration

Số nhiềuadmirations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với admiration

Đồng nghĩa

Họ từ của admiration

Câu ví dụ với admiration

  • He cried in admiration of her performance. Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

admiration nghĩa là gì?

admiration (danh từ) nghĩa là sự khâm phục, sự thán phục.

admiration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của admiration: giọng Anh (UK) /ˌæd.məˈɹeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌæd.məˈɹeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.