TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lầm lẫn tiếng Anh là gì?

"lầm lẫn" trong tiếng Anh là mistake (động từ), flub (nội động từ), confuse.

mistake Động từ

UK/mɪˈsteɪk/US/mɪˈsteɪk/

Nghĩa: Lầm, lầm lẫn.

  • to mistake someone for anotherlầm ai với một người khác

Xem đầy đủ từ "mistake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flub Nội động từ

UK/flʌb/US/flʌb/

Nghĩa: Lầm lẫn.

Xem đầy đủ từ "flub": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confuse

UK/kənˈfjuːz/US/kənˈfjuz/

Xem đầy đủ từ "confuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confound Ngoại động từ

UK/kənˈfaʊnd/US/kənˈfaʊnd/

Nghĩa: Lầm, lầm lẫn.

  • I confound you with your brothertôi lầm anh với anh anh

Xem đầy đủ từ "confound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lapse Danh từ

UK/læps/US/læps/

Nghĩa: Sự lầm lẫn, sự sai sót.

  • a lapse of memorysự nhâng trí; sự nhớ lắm
  • a lapse of the tonguesự lỡ lời, sự viết lẫn

Xem đầy đủ từ "lapse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lapsus Danh từ

UK/ˈlæpsəs/US/ˈlæpsəs/

Nghĩa: Sự lầm lỡ, sự lầm lẫn.

  • lapsus celamisự viết lầm
  • lapsus linguaesự nói lẫn

Xem đầy đủ từ "lapsus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mistook Động từ

UK/mɪsˈtʊk/US/mɪsˈtʊk/

Nghĩa: Lầm, lầm lẫn.

  • to mistake someone for anotherlầm ai với một người khác

Xem đầy đủ từ "mistook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lầm lẫn tiếng Anh là gì?

"lầm lẫn" trong tiếng Anh là mistake (động từ), flub (nội động từ), confuse.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.