TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confound

UK/kənˈfaʊnd/ US/kənˈfaʊnd/ giọng máy của trình duyệt

confound nghĩa là làm thất bại, làm hỏng, làm bối rối, làm khó xử.

Nghĩa của confound

Ngoại động từ

  1. Làm thất bại, làm hỏng, làm tiêu tan.
    • to confound a planlàm hỏng một kế hoạch
    • to confound a hopelàm tiêu tan một hy vọng
  2. Làm bối rối, làm khó xử, làm ngạc nhiên.
  3. Kinh thánh Làm ngượng, làm xấu hổ, làm bẽ mặt.
  4. Làm lộn xộn, làm lẫn lộn, xáo trộn lung tung (đồ vật).
    • horse and foot were confounded togetherkỵ binh, bộ binh lẫn lộn lung tung cả
  5. Lầm, lầm lẫn.
    • I confound you with your brothertôi lầm anh với anh anh

Dạng từ của confound

Ngôi thứ ba số ítconfounds
Hiện tại phân từ (-ing)confounding
Quá khứ phân từconfounded
Quá khứconfounded
Số nhiềuconfounds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confound

Đồng nghĩa

Họ từ của confound

Cụm từ, thành ngữ với confound

  • confound him! — Quỷ tha ma bắt nó đi!, cái thằng chết tiệt này!.

Câu hỏi thường gặp

confound nghĩa là gì?

confound (ngoại động từ) nghĩa là làm thất bại, làm hỏng, làm bối rối, làm khó xử.

confound phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confound: giọng Anh (UK) /kənˈfaʊnd/, giọng Mỹ (US) /kənˈfaʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.