Lập trường tiếng Anh là gì?
"lập trường" trong tiếng Anh là standpoint (danh từ), stance (danh từ), stand (danh từ).
standpoint Danh từ
UK/ˈstændpɔɪnt/US/ˈstændpɔɪnt/
Nghĩa: Quan điểm, lập trường.
- From this standpoint history can be divided into two main epochs.Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính.
- To be seen as indecisive from the standpoint of the employerBị đánh giá là hay do dự theo quan điểm của nhà tuyển dụng
stance Danh từ
UK/stæns/US/stæns/
Nghĩa: Thái độ, lập trường.
stand Danh từ
UK/stænd/US/stænd/
Nghĩa: Lập trường, quan điểm.
- to maintain one's standgiữ vững lập trường
- to make one's stand cleartỏ rõ lập trường của mình
position Danh từ
UK/pəˈzɪʃ.ən/US/pəˈzɪʃ.ən/
Nghĩa: Lập trường, quan điểm, thái độ.
Câu hỏi thường gặp
Lập trường tiếng Anh là gì?
"lập trường" trong tiếng Anh là standpoint (danh từ), stance (danh từ), stand (danh từ).