Lặp tiếng Anh là gì?
"lặp" trong tiếng Anh là repeat (động từ), repeatedly, iterate.
repeat Động từ
UK/ɹɪˈpiːt/US/ɹɪˈpit/
Nghĩa: lặp, lặp lại
- Mary repeats herself.Mary lặp lại lời nói của mình.
- The world never tires of repeating the same mistakes.Thế giới luôn lặp lại cùng một sai lầm mà không biết mệt mỏi.
repeatedly
UK/ɹɪˈpiːtɪdli/US/ɹɪˈpiːtɪdli/
iterate
UK/ˈɪtəɹeɪt/US/ˈɪtəɹeɪt/
iterative Tính từ
UK/ˈɪt(ə)ɹətɪv/US/ˈɪt(ə)ɹətɪv/
Nghĩa: Lặp.
double counting Danh từ
US/ ˈkɑʊn.tiɳ/
Nghĩa: Tính hai lần; Tính lặp.
Câu hỏi thường gặp
Lặp tiếng Anh là gì?
"lặp" trong tiếng Anh là repeat (động từ), repeatedly, iterate.