TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lội tiếng Anh là gì?

"lội" trong tiếng Anh là wade (nội động từ), dabble (nội động từ), swim.

wade Nội động từ

UK/weɪd/US/weɪd/

Nghĩa: Lội, lội qua.

  • to wade through the mudlội bùn
  • to wade across a streamlội qua suối

Xem đầy đủ từ "wade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dabble Nội động từ

UK/ˈdæb.əl/US/ˈdæb.əl/

Nghĩa: Vầy, lội, mò, khoắng.

Xem đầy đủ từ "dabble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swim

UK/swɪm/US/swɪm/

Xem đầy đủ từ "swim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wader Danh từ

UK/ˈweɪdə(ɹ)/US/ˈweɪdə(ɹ)/

Nghĩa: Người lội.

Xem đầy đủ từ "wader": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lội tiếng Anh là gì?

"lội" trong tiếng Anh là wade (nội động từ), dabble (nội động từ), swim.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.