Lội tiếng Anh là gì?
"lội" trong tiếng Anh là wade (nội động từ), dabble (nội động từ), swim.
wade Nội động từ
UK/weɪd/US/weɪd/
Nghĩa: Lội, lội qua.
- to wade through the mudlội bùn
- to wade across a streamlội qua suối
dabble Nội động từ
UK/ˈdæb.əl/US/ˈdæb.əl/
Nghĩa: Vầy, lội, mò, khoắng.
swim
UK/swɪm/US/swɪm/
wader Danh từ
UK/ˈweɪdə(ɹ)/US/ˈweɪdə(ɹ)/
Nghĩa: Người lội.
Câu hỏi thường gặp
Lội tiếng Anh là gì?
"lội" trong tiếng Anh là wade (nội động từ), dabble (nội động từ), swim.