Lột vỏ tiếng Anh là gì?
"lột vỏ" trong tiếng Anh là bark (ngoại động từ), exuviate (nội động từ), unhusk (ngoại động từ).
bark Ngoại động từ
UK/bɑːk/US/bɑɹk/
Nghĩa: Lột vỏ, bóc vỏ (cây).
exuviate Nội động từ
UK/ɪɡˈzjuː.vɪ.eɪt/US/ɛkˈsuː.vɪ.eɪt/
Nghĩa: Lột da; lột vỏ.
unhusk Ngoại động từ
Nghĩa: Bóc vỏ, lột vỏ; xây (thóc).
exuviation Danh từ
Nghĩa: Sự lột da; sự lột vỏ.
Câu hỏi thường gặp
Lột vỏ tiếng Anh là gì?
"lột vỏ" trong tiếng Anh là bark (ngoại động từ), exuviate (nội động từ), unhusk (ngoại động từ).