TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lớn nhất tiếng Anh là gì?

"lớn nhất" trong tiếng Anh là greatest (tính từ), most (tính từ), highest (tính từ).

greatest Tính từ

UK/ˈɡɹeɪ.tɪst/US/ˈɡɹeɪ.tɪst/

Nghĩa: Lớn nhất, có ý nghĩa nhất.

  • Papua New Guinea is currently the country with the greatest linguistic diversity in the world.Papua New Guinea hiện đang là quốc gia có sự đa dạng ngôn ngữ lớn nhất thế giới.
  • One of the greatest hurdles facing middle school students learning English is relative pronouns.Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".

Xem đầy đủ từ "greatest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

most Tính từ

UK/ˈməʊst/US/ˈmoʊst/

Nghĩa: Lớn nhất, nhiều nhất.

Xem đầy đủ từ "most": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

highest Tính từ

UK/ˈhaɪ.ɪst/US/ˈhaɪ.ɪst/

Nghĩa: Cao nhất; lớn nhất.

Xem đầy đủ từ "highest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

maximus Tính từ

Nghĩa: Lớn (tuổi) nhất (trong ít nhất ba học sinh trùng tên).

  • Jones maximusGiôn lớn nhất

Xem đầy đủ từ "maximus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ultimate Tính từ

UK/ˈʌltɪmət/US/ˈʌltɪmət/

Nghĩa: Lớn nhất, tối đa.

Xem đầy đủ từ "ultimate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

supreme Tính từ

UK/ˌs(j)uːˈpɹiːm/US/ˌsuˈpɹim/

Nghĩa: Lớn nhất, quan trọng nhất.

  • supreme couragesự dũng cảm lớn nhất
  • the supreme test of fidelitysự thử thách quan trọng nhất về lòng trung thành

Xem đầy đủ từ "supreme": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lớn nhất tiếng Anh là gì?

"lớn nhất" trong tiếng Anh là greatest (tính từ), most (tính từ), highest (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.