supreme
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌs(j)uːˈpɹiːm/
US/ˌsuˈpɹim/
giọng máy của trình duyệt
supreme nghĩa là tối cao, lớn nhất, quan trọng nhất, cao nhất.
Nghĩa của supreme
Tính từ
- Tối cao.
- Supreme CourtTối cao Pháp viện, Tòa án Tối cao
- Supreme SovietXô-viết tối cao (Liên-xô)
- Lớn nhất, quan trọng nhất.
- supreme couragesự dũng cảm lớn nhất
- the supreme test of fidelitysự thử thách quan trọng nhất về lòng trung thành
- Cuối cùng.
- the supreme hourgiờ hấp hối, lúc lâm chung
Dạng từ của supreme
| So sánh hơn | supremer |
| So sánh nhất | supremest |
| Ngôi thứ ba số ít | supremes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | supreming |
| Quá khứ phân từ | supremed |
| Quá khứ | supremed |
| Số nhiều | supremes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supreme
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của supreme
Cụm từ, thành ngữ với supreme
- the supreme Pontiff — Giáo hoàng.
- Supreme Soviet — Xô viết Tối cao.
- supreme court — Tòa án tối cao.
Câu ví dụ với supreme
- Supreme Leaders of the Islamic Revolution die, too. Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
supreme nghĩa là gì?
supreme (tính từ) nghĩa là tối cao, lớn nhất, quan trọng nhất, cao nhất.
supreme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supreme: giọng Anh (UK) /ˌs(j)uːˈpɹiːm/, giọng Mỹ (US) /ˌsuˈpɹim/.