TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supreme

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌs(j)uːˈpɹiːm/ US/ˌsuˈpɹim/ giọng máy của trình duyệt

supreme nghĩa là tối cao, lớn nhất, quan trọng nhất, cao nhất.

Nghĩa của supreme

Tính từ

  1. Tối cao.
    • Supreme CourtTối cao Pháp viện, Tòa án Tối cao
    • Supreme SovietXô-viết tối cao (Liên-xô)
  2. Lớn nhất, quan trọng nhất.
    • supreme couragesự dũng cảm lớn nhất
    • the supreme test of fidelitysự thử thách quan trọng nhất về lòng trung thành
  3. Cuối cùng.
    • the supreme hourgiờ hấp hối, lúc lâm chung

Dạng từ của supreme

So sánh hơnsupremer
So sánh nhấtsupremest
Ngôi thứ ba số ítsupremes
Hiện tại phân từ (-ing)supreming
Quá khứ phân từsupremed
Quá khứsupremed
Số nhiềusupremes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supreme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của supreme

Cụm từ, thành ngữ với supreme

  • the supreme Pontiff — Giáo hoàng.
  • Supreme Soviet — Xô viết Tối cao.
  • supreme court — Tòa án tối cao.

Câu ví dụ với supreme

  • Supreme Leaders of the Islamic Revolution die, too. Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

supreme nghĩa là gì?

supreme (tính từ) nghĩa là tối cao, lớn nhất, quan trọng nhất, cao nhất.

supreme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supreme: giọng Anh (UK) /ˌs(j)uːˈpɹiːm/, giọng Mỹ (US) /ˌsuˈpɹim/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.