TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời đồn tiếng Anh là gì?

"lời đồn" trong tiếng Anh là rumor (danh từ), repute (danh từ), speech (danh từ).

rumor Danh từ

UK/ˈɹuːmə/US/ˈɹumɚ/

Nghĩa: tin đồn, lời đồn

Xem đầy đủ từ "rumor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

repute Danh từ

UK/ɹɪˈpjuːt/US/ɹɪˈpjuːt/

Nghĩa: Tiếng, tiếng tăm, lời đồn.

  • to know a man by reputebiết tiếng người nào
  • a place of ill reputenơi có tiếng xấu

Xem đầy đủ từ "repute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

speech Danh từ

UK/spiːt͡ʃ/US/spiːt͡ʃ/

Nghĩa: Tin đồn, lời đồn.

Xem đầy đủ từ "speech": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scuttle-butt Danh từ

US/ˈskə.tᵊl.ˈbət/

Nghĩa: (thông tục) lời đồn.

Xem đầy đủ từ "scuttle-butt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời đồn tiếng Anh là gì?

"lời đồn" trong tiếng Anh là rumor (danh từ), repute (danh từ), speech (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.