Lời đồn tiếng Anh là gì?
"lời đồn" trong tiếng Anh là rumor (danh từ), repute (danh từ), speech (danh từ).
rumor Danh từ
UK/ˈɹuːmə/US/ˈɹumɚ/
Nghĩa: tin đồn, lời đồn
repute Danh từ
UK/ɹɪˈpjuːt/US/ɹɪˈpjuːt/
Nghĩa: Tiếng, tiếng tăm, lời đồn.
- to know a man by reputebiết tiếng người nào
- a place of ill reputenơi có tiếng xấu
speech Danh từ
UK/spiːt͡ʃ/US/spiːt͡ʃ/
Nghĩa: Tin đồn, lời đồn.
scuttle-butt Danh từ
US/ˈskə.tᵊl.ˈbət/
Nghĩa: (thông tục) lời đồn.
Câu hỏi thường gặp
Lời đồn tiếng Anh là gì?
"lời đồn" trong tiếng Anh là rumor (danh từ), repute (danh từ), speech (danh từ).