TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

speech

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/spiːt͡ʃ/ US/spiːt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

speech nghĩa là khả năng nói, năng lực nói, lời nói, lời.

Nghĩa của speech

Danh từ

  1. Khả năng nói, năng lực nói.
    • to lose the power (faculty) of speechkhông nói được nữa
  2. Lời nói, lời.
  3. Cách nói.
    • to be show of speechchậm mồm chậm miệng
  4. Bài nói, bài diễn văn.
    • to deliver a speechđọc một bài diễn văn
  5. Ngôn ngữ (của một dân tộc).
  6. Từ cổ,nghĩa cổ Tin đồn, lời đồn.

Dạng từ của speech

Số nhiềuspeeches
Ngôi thứ ba số ítspeeches
Hiện tại phân từ (-ing)speeching
Quá khứ phân từspeeched
Quá khứspeeched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với speech

Đồng nghĩa

Họ từ của speech

Cụm từ, thành ngữ với speech

  • speech synthesiser — Máy nói.
  • speech synthesizer — Máy nói.

Câu ví dụ với speech

  • I was greatly impressed by the speech. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.
  • I didn't like the Prime Minister's speech. Tôi không thích bài phát biểu của thủ tướng.
  • What if you gave a speech and nobody came? Nếu bạn phát biểu nhưng không ai tới thì sao?
  • The speech lasted thirty minutes. Bài phát biểu đã kéo dài mất ba mươi phút.
  • What did King Charles III say in his speech? Vua Charles III đã nói gì trong bài phát biểu của mình?
  • Even though he didn't sleep, Mr. Blay gave a great speech. Mặc dù ông Blay cả đêm qua không ngủ, ông ấy đã đưa ra một bài thuyết trình tuyệt vời.
  • It's a database of voices that gets used for speech recognition. Đó là một cơ sở dữ liệu giọng nói được dùng để nhận diện lời nói.
  • Frankly speaking, his speeches are always dull. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

speech nghĩa là gì?

speech (danh từ) nghĩa là khả năng nói, năng lực nói, lời nói, lời.

speech phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của speech: giọng Anh (UK) /spiːt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /spiːt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.