Lời nguyền tiếng Anh là gì?
"lời nguyền" trong tiếng Anh là vow (danh từ), curse (danh từ), sacrament (danh từ).
vow Danh từ
UK/vaʊ/US/vaʊ/
Nghĩa: Lời thề, lời nguyền.
- to make (take) a vowthề, thề nguyền
- to be under a vow to do somethingđã thề (nguyền) làm việc gì
curse Danh từ
UK/kɜːs/US/kɝs/
Nghĩa: lời nguyền
sacrament Danh từ
UK/ˈsækɹəmənt/US/ˈsækɹəmənt/
Nghĩa: Lời thề, lời nguyền.
oath Danh từ
UK/ˈəʊθ/US/ˈoʊθ/
Nghĩa: Một lời nguyền, một lời nguyền rủa.
Câu hỏi thường gặp
Lời nguyền tiếng Anh là gì?
"lời nguyền" trong tiếng Anh là vow (danh từ), curse (danh từ), sacrament (danh từ).