Lời thỉnh cầu tiếng Anh là gì?
"lời thỉnh cầu" trong tiếng Anh là request (danh từ), suit (danh từ), application (danh từ).
request Danh từ
UK/ɹɪˈkwɛst/US/ɹɪˈkwɛst/
Nghĩa: Lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, lời đề nghị.
- to do something at (by) someone's requestlàm việc gì theo lời thỉnh cầu của ai
suit Danh từ
UK/suːt/US/sut/
Nghĩa: Lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu.
- to make suitxin xỏ
- to prosper in one's suitđạt lời yêu cầu
application Danh từ
UK/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/US/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Lời xin, lời thỉnh cầu; đơn xin.
- application for a jobđơn xin việc làm
- to make an application to someone for somethinggửi đơn cho ai để xin việc gì
appeal Danh từ
UK/əˈpiːl/US/əˈpiːl/
Nghĩa: Lời thỉnh cầu, sự cầu khẩn.
- with a look of appealvới vẻ cầu khẩn
- to make an appeal to someone's generositycầu đến lòng rộng lượng của ai, kêu gọi lòng rộng lượng của ai
Câu hỏi thường gặp
Lời thỉnh cầu tiếng Anh là gì?
"lời thỉnh cầu" trong tiếng Anh là request (danh từ), suit (danh từ), application (danh từ).