TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời thỉnh cầu tiếng Anh là gì?

"lời thỉnh cầu" trong tiếng Anh là request (danh từ), suit (danh từ), application (danh từ).

request Danh từ

UK/ɹɪˈkwɛst/US/ɹɪˈkwɛst/

Nghĩa: Lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, lời đề nghị.

  • to do something at (by) someone's requestlàm việc gì theo lời thỉnh cầu của ai

Xem đầy đủ từ "request": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suit Danh từ

UK/suːt/US/sut/

Nghĩa: Lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu.

  • to make suitxin xỏ
  • to prosper in one's suitđạt lời yêu cầu

Xem đầy đủ từ "suit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

application Danh từ

UK/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/US/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Lời xin, lời thỉnh cầu; đơn xin.

  • application for a jobđơn xin việc làm
  • to make an application to someone for somethinggửi đơn cho ai để xin việc gì

Xem đầy đủ từ "application": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

appeal Danh từ

UK/əˈpiːl/US/əˈpiːl/

Nghĩa: Lời thỉnh cầu, sự cầu khẩn.

  • with a look of appealvới vẻ cầu khẩn
  • to make an appeal to someone's generositycầu đến lòng rộng lượng của ai, kêu gọi lòng rộng lượng của ai

Xem đầy đủ từ "appeal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời thỉnh cầu tiếng Anh là gì?

"lời thỉnh cầu" trong tiếng Anh là request (danh từ), suit (danh từ), application (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.