TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

appeal

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpiːl/ US/əˈpiːl/ giọng máy của trình duyệt

appeal nghĩa là sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu, sự cầu khẩn.

Nghĩa của appeal

Danh từ

  1. Sự kêu gọi; lời kêu gọi.
  2. Lời thỉnh cầu, sự cầu khẩn.
    • with a look of appealvới vẻ cầu khẩn
    • to make an appeal to someone's generositycầu đến lòng rộng lượng của ai, kêu gọi lòng rộng lượng của ai
  3. Pháp lý Sự chống án; quyền chống án.
    • to lodge an appeal; to give notice of appealđưa đơn chống án

Ngoại động từ

  1. Kêu gọi.
  2. Thỉnh cầu, cầu khẩn, cầu, kêu gọi.
    • appeal to someone's generositycầu đến lòng rộng lượng của ai, kêu gọi lòng rộng lượng của ai
  3. Pháp lý Chống án.

Nội động từ

  1. Làm cảm động.
  2. Thể dục, thể thao Xin trọng tài giải quyết một vận động viên bị out hay không (crikê).

Dạng từ của appeal

Số nhiềuappeals
Ngôi thứ ba số ítappeals
Hiện tại phân từ (-ing)appealing
Quá khứ phân từappealed
Quá khứappealed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appeal

Đồng nghĩa

Họ từ của appeal

Cụm từ, thành ngữ với appeal

  • Court of Appeals — Toà thượng thẩm; Sức lôi cuốn, sức quyến rũ.

Câu ví dụ với appeal

  • The new fashion soon lost its appeal. Mốt mới chẳng bao lâu đã mất sức hấp dẫn.
  • Does jazz hold any appeal for you? Nhạc jazz có hấp dẫn anh chút nào không?
  • Her eyes held a look of silent appeal. Đôi mắt cô ấy chất chứa một lời kêu cứu thầm lặng.
  • I've decided not to appeal. Tôi đã quyết định không chống án.
  • I'm appealing on behalf of the famine victims. Tôi khẩn khoản kêu gọi các ngài nhân danh các nạn nhân của vụ đói kém.
  • The police appealed to the crowd not to panic. Cảnh sát kêu gọi đám đông đừng hoảng hốt.
  • The idea of camping has never appealed to me. Ý nghĩ cắm trại chưa bao giờ là điều hấp dẫn tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

appeal nghĩa là gì?

appeal (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu, sự cầu khẩn.

appeal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appeal: giọng Anh (UK) /əˈpiːl/, giọng Mỹ (US) /əˈpiːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.