Lở đất tiếng Anh là gì?
"lở đất" trong tiếng Anh là mudslide (danh từ), landslide (danh từ), devolution.
mudslide Danh từ
US/ˈmʌdˌslaɪd/
Nghĩa: Lở đất.
landslide Danh từ
UK/ˈlæn(d).slaɪd/US/ˈlæn(d).slaɪd/
Nghĩa: lở đất, sạt lở đất
devolution
UK/diːvəˈluːʃən/
landslip Danh từ
Nghĩa: Sự lở đất.
Câu hỏi thường gặp
Lở đất tiếng Anh là gì?
"lở đất" trong tiếng Anh là mudslide (danh từ), landslide (danh từ), devolution.