Lụt tiếng Anh là gì?
"lụt" trong tiếng Anh là flood (danh từ), blunt, inundation (danh từ).
flood Danh từ
UK/flʌd/US/flʌd/
Nghĩa: Lũ, lụt, nạn lụt.
- The village was flooded.Ngôi làng bị ngập lụt.
- I have flood insurance.Tôi có bảo hiểm lũ lụt.
blunt
UK/blʌnt/US/blʌnt/
inundation Danh từ
UK/ˌɪn.ənˈdeɪ.ʃən/US/ˌɪn.ənˈdeɪ.ʃən/
Nghĩa: Lụt; sự ngập nước.
water-flood Danh từ
US/ˈwɔ.tɜː.ˈfləd/
Nghĩa: Lụt; lũ lụt.
Câu hỏi thường gặp
Lụt tiếng Anh là gì?
"lụt" trong tiếng Anh là flood (danh từ), blunt, inundation (danh từ).