Lao tới tiếng Anh là gì?
"lao tới" trong tiếng Anh là dash (nội động từ), surge forward (cụm từ), plunge (nội động từ).
dash Nội động từ
UK/ˈdæʃ/US/ˈdæʃ/
Nghĩa: Lao tới, xông tới, nhảy bổ tới.
- to dash from the roomlao ra khỏi căn phòng
- to dash along the streetlao đi trên đường phố
surge forward Cụm từ
Nghĩa: Lao tới.
plunge Nội động từ
UK/plʌnd͡ʒ/US/plʌnd͡ʒ/
Nghĩa: Lao tới (ngựa).
dart Danh từ
UK/dɑːt/US/dɑɹt/
Nghĩa: Sự lao tới, sự phóng tới.
- to make a dart atlao tới, xông tới
lunge Danh từ
UK/lʌnd͡ʒ/US/lʌnd͡ʒ/
Nghĩa: Sự lao tới, sự nhào tới.
onrush Danh từ
UK/ˈɒnˌɹʌʃ/
Nghĩa: Sự lao tới, sự xông tới, sự ùa tới.
Câu hỏi thường gặp
Lao tới tiếng Anh là gì?
"lao tới" trong tiếng Anh là dash (nội động từ), surge forward (cụm từ), plunge (nội động từ).