TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lao tới tiếng Anh là gì?

"lao tới" trong tiếng Anh là dash (nội động từ), surge forward (cụm từ), plunge (nội động từ).

dash Nội động từ

UK/ˈdæʃ/US/ˈdæʃ/

Nghĩa: Lao tới, xông tới, nhảy bổ tới.

  • to dash from the roomlao ra khỏi căn phòng
  • to dash along the streetlao đi trên đường phố

Xem đầy đủ từ "dash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

surge forward Cụm từ

Nghĩa: Lao tới.

Xem đầy đủ từ "surge forward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plunge Nội động từ

UK/plʌnd͡ʒ/US/plʌnd͡ʒ/

Nghĩa: Lao tới (ngựa).

Xem đầy đủ từ "plunge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dart Danh từ

UK/dɑːt/US/dɑɹt/

Nghĩa: Sự lao tới, sự phóng tới.

  • to make a dart atlao tới, xông tới

Xem đầy đủ từ "dart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lunge Danh từ

UK/lʌnd͡ʒ/US/lʌnd͡ʒ/

Nghĩa: Sự lao tới, sự nhào tới.

Xem đầy đủ từ "lunge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

onrush Danh từ

UK/ˈɒnˌɹʌʃ/

Nghĩa: Sự lao tới, sự xông tới, sự ùa tới.

Xem đầy đủ từ "onrush": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lao tới tiếng Anh là gì?

"lao tới" trong tiếng Anh là dash (nội động từ), surge forward (cụm từ), plunge (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.