TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ly tiếng Anh là gì?

"ly" trong tiếng Anh là drink (danh từ), cup (danh từ), grail (danh từ).

drink Danh từ

UK/ˈdɹɪŋk/US/ˈdɹɪŋk/

Nghĩa: ly, cốc, chai, uống

  • to have a drinkuống một cốc (rượu...)
  • to stand drinks roundthết một chầu uống (rượu...)

Xem đầy đủ từ "drink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cup Danh từ

UK/ˈkʌp/US/ˈkʌp/

Nghĩa: chén, ly, tách, cốc

  • Do you want a cup of coffee?Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
  • Would you like a cup of coffee?Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?

Xem đầy đủ từ "cup": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grail Danh từ

UK/ɡɹeɪl/US/ɡɹeɪl/

Nghĩa: Chén, ly.

Xem đầy đủ từ "grail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chalice Danh từ

UK/ˈt͡ʃæl.ɪs/US/ˈt͡ʃæl.ɪs/

Nghĩa: Cốc, ly (để uống rượu).

Xem đầy đủ từ "chalice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glass Danh từ

UK/ɡlɑːs/US/ɡlæs/

Nghĩa: ly, cốc

  • Tom enjoyed a glass of wine.Tom đã tận hưởng một ly rượu vang.
  • Would you like a glass of white wine?Bạn có muốn một ly vang trắng không?

Xem đầy đủ từ "glass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drank Danh từ

UK/dɹæŋk/US/dɹæŋk/

Nghĩa: Hớp, ngụm; cốc, ly (rượu, nước giải khát).

  • to have a drinkuống một cốc (rượu...)
  • to stand drinks roundthết một chầu uống (rượu...)

Xem đầy đủ từ "drank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ly tiếng Anh là gì?

"ly" trong tiếng Anh là drink (danh từ), cup (danh từ), grail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.