Màn che tiếng Anh là gì?
"màn che" trong tiếng Anh là screen (danh từ), cover (danh từ), mist (danh từ).
screen Danh từ
UK/ˈskɹiːn/US/ˈskɹiːn/
Nghĩa: Bình phong, màn che.
- a screen of treesmàn cây
- under the screen of nightdưới màn che của bóng tối
cover Danh từ
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
Nghĩa: Màn che, lốt, mặt nạ (nghĩa bóng).
- under the cover of religionđội lốt tôn giáo, giả danh tôn giáo
mist Danh từ
UK/mɪst/US/mɪst/
Nghĩa: Màn, màn che.
blind Danh từ
UK/ˈblaɪ̯nd/US/ˈblaɪ̯nd/
Nghĩa: Bức màn che; mành mành, rèm.
- roller blindmành mành cuốn
- venitian blindmành mành
Câu hỏi thường gặp
Màn che tiếng Anh là gì?
"màn che" trong tiếng Anh là screen (danh từ), cover (danh từ), mist (danh từ).