Mã hóa tiếng Anh là gì?
"mã hóa" trong tiếng Anh là encode (ngoại động từ), encipher (danh từ), encrypt (ngoại động từ).
encode Ngoại động từ
UK/ɪnˈkəʊd/US/ɪnˈkoʊd/
Nghĩa: Mã hóa.
encipher Danh từ
US/ɪn.ˈsɑɪ.fɜː/
Nghĩa: Mã hóa (d/đ).
encrypt Ngoại động từ
UK/ɪnˈkɹɪpt/US/ɪnˈkɹɪpt/
Nghĩa: Mã hóa, viết lại thành mật mã.
coding Danh từ
UK/kəʊdɪŋ/US/koʊdɪŋ/
Nghĩa: Biên mã, mã hóa, định mã (d).
encoding Động từ
UK/ɪnˈkəʊdɪŋ/US/ɪnˈkoʊdɪŋ/
Nghĩa: Biên mã, mã hóa.
enciphering Tính từ
US/ɪn.ˈsɑɪ.fɜ.ːiɳ/
Nghĩa: Sự mã hóa.
Câu hỏi thường gặp
Mã hóa tiếng Anh là gì?
"mã hóa" trong tiếng Anh là encode (ngoại động từ), encipher (danh từ), encrypt (ngoại động từ).