Mèo con tiếng Anh là gì?
"mèo con" trong tiếng Anh là kitten (danh từ), catling (danh từ), kittenish (tính từ).
kitten Danh từ
UK/ˈkɪtən̩/US/ˈkɪtən̩/
Nghĩa: Mèo con.
- Kittens are cute.Mèo con dễ thương.
- I love kittens.Tôi thích mèo con.
catling Danh từ
UK/ˈkætlɪŋ/US/ˈkætlɪŋ/
Nghĩa: Mèo con.
kittenish Tính từ
US/ˈkɪt.nɪʃ/
Nghĩa: Mèo con; như mèo con.
kit Danh từ
UK/ˈkɪt/US/ˈkɪt/
Nghĩa: Mèo con.
Câu hỏi thường gặp
Mèo con tiếng Anh là gì?
"mèo con" trong tiếng Anh là kitten (danh từ), catling (danh từ), kittenish (tính từ).