TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mím tiếng Anh là gì?

"mím" trong tiếng Anh là purse (ngoại động từ), clench (ngoại động từ), screw (động từ).

purse Ngoại động từ

UK/pɜːs/US/pɚs/ giọng người thật

Nghĩa: Mắm, mím (môi), nhíu, cau (mày).

Xem đầy đủ từ "purse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clench Ngoại động từ

UK/klɛnt͡ʃ/US/klɛnt͡ʃ/ giọng máy

Nghĩa: Nghiền, siết, mím, nắm chặt.

  • to clench one's teethnghiến răng
  • to clench one's lipsmím môi

Xem đầy đủ từ "clench": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

screw Động từ

UK/ˈskɹuː/US/ˈskɹu/ giọng người thật

Nghĩa: Cau (mặt), nheo (mắt), mím (môi).

  • to screw up one's eyesnheo mắt
  • to screw up one's lipsmím môi

Xem đầy đủ từ "screw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tighten

UK/ˈtaɪ.tən/US/ˈtaɪ.tən/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "tighten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mím tiếng Anh là gì?

"mím" trong tiếng Anh là purse (ngoại động từ), clench (ngoại động từ), screw (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "purse": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "screw": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.