Mím tiếng Anh là gì?
"mím" trong tiếng Anh là purse (ngoại động từ), clench (ngoại động từ), screw (động từ).
purse Ngoại động từ
UK/pɜːs/US/pɚs/ giọng người thật
Nghĩa: Mắm, mím (môi), nhíu, cau (mày).
clench Ngoại động từ
UK/klɛnt͡ʃ/US/klɛnt͡ʃ/ giọng máy
Nghĩa: Nghiền, siết, mím, nắm chặt.
- to clench one's teethnghiến răng
- to clench one's lipsmím môi
screw Động từ
UK/ˈskɹuː/US/ˈskɹu/ giọng người thật
Nghĩa: Cau (mặt), nheo (mắt), mím (môi).
- to screw up one's eyesnheo mắt
- to screw up one's lipsmím môi
tighten
UK/ˈtaɪ.tən/US/ˈtaɪ.tən/ giọng máy
Câu hỏi thường gặp
Mím tiếng Anh là gì?
"mím" trong tiếng Anh là purse (ngoại động từ), clench (ngoại động từ), screw (động từ).