clench
UK/klɛnt͡ʃ/
US/klɛnt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
clench nghĩa là sự ghì chặt, sự siết chặt, nghiền, siết.
Nghĩa của clench
Danh từ
- Sự đóng gập đầu (đinh) lại.
- Sự ghì chặt, sự siết chặt.
- Lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép.
- Hàng hải Múi dây buộc vào vòng neo.
Ngoại động từ
- Nghiền, siết, mím, nắm chặt.
- to clench one's teethnghiến răng
- to clench one's lipsmím môi
- to clench one's fistnắm chặt tay lại
- Hàng hải Buộc chặt (dây thừng).
- Giải quyết, thanh toán.
- to clench a mattergiải quyết một vấn đề
- Xác nhận; làm cho không bác lại được (lý lẽ, luận điểm).
Nội động từ
- Bị đóng gập đầu lại (đinh).
- Nghiến (răng), siết chặt, nắm chặt (tay).
- Ôm chặt, ghì chặt.
Dạng từ của clench
| Ngôi thứ ba số ít | clenches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | clenching |
| Quá khứ phân từ | clenched |
| Quá khứ | clenched |
| Số nhiều | clenches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clench
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của clench
Câu ví dụ với clench
- You can't shake someone's hand with a clenched fist. Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
clench nghĩa là gì?
clench (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự ghì chặt, sự siết chặt, nghiền, siết.
clench phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clench: giọng Anh (UK) /klɛnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /klɛnt͡ʃ/.