TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clench

UK/klɛnt͡ʃ/ US/klɛnt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

clench nghĩa là sự ghì chặt, sự siết chặt, nghiền, siết.

Nghĩa của clench

Danh từ

  1. Sự đóng gập đầu (đinh) lại.
  2. Sự ghì chặt, sự siết chặt.
  3. Lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép.
  4. Hàng hải Múi dây buộc vào vòng neo.

Ngoại động từ

  1. Nghiền, siết, mím, nắm chặt.
    • to clench one's teethnghiến răng
    • to clench one's lipsmím môi
    • to clench one's fistnắm chặt tay lại
  2. Hàng hải Buộc chặt (dây thừng).
  3. Giải quyết, thanh toán.
    • to clench a mattergiải quyết một vấn đề
  4. Xác nhận; làm cho không bác lại được (lý lẽ, luận điểm).

Nội động từ

  1. Bị đóng gập đầu lại (đinh).
  2. Nghiến (răng), siết chặt, nắm chặt (tay).
  3. Ôm chặt, ghì chặt.

Dạng từ của clench

Ngôi thứ ba số ítclenches
Hiện tại phân từ (-ing)clenching
Quá khứ phân từclenched
Quá khứclenched
Số nhiềuclenches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clench

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của clench

Câu ví dụ với clench

  • You can't shake someone's hand with a clenched fist. Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

clench nghĩa là gì?

clench (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự ghì chặt, sự siết chặt, nghiền, siết.

clench phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clench: giọng Anh (UK) /klɛnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /klɛnt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.