Mít tiếng Anh là gì?
"mít" trong tiếng Anh là jackfruit (danh từ), ignorant, thick-headed.
jackfruit Danh từ
UK/ˈd͡ʒækˌfɹuːt/US/ˈd͡ʒækˌfɹuːt/
Nghĩa: mít
ignorant
UK/ˈɪɡ.nə.ɹənt/US/ˈɪɡ.nə.ɹənt/
thick-headed
US/ˈθɪk.ˈhɛ.dəd/
jack Danh từ
UK/ˈd͡ʒæk/US/ˈd͡ʒæk/
Nghĩa: Quả mít.
Câu hỏi thường gặp
Mít tiếng Anh là gì?
"mít" trong tiếng Anh là jackfruit (danh từ), ignorant, thick-headed.