Mắc cạn tiếng Anh là gì?
"mắc cạn" trong tiếng Anh là strand (nội động từ), ground (nội động từ), aground (phó từ).
strand Nội động từ
UK/ˈstɹænd/US/ˈstɹænd/
Nghĩa: Mắc cạn (tàu).
ground Nội động từ
UK/ɡɹaʊnd/US/ɡɹaʊnd/
Nghĩa: Mắc cạn.
aground Phó từ
UK/əˈɡɹaʊnd/US/əˈɡɹaʊnd/
Nghĩa: Mắc cạn (thuyền, tàu thuỷ).
- to be (run, go) agroundmắc cạn
run aground Cụm động từ
UK/ˌrʌn əˈɡraʊnd/US/ˌrʌn əˈɡraʊnd/
Nghĩa: Mắc cạn.
shallow-draught Tính từ
US/ˈʃæ.ˌloʊ.ˈdrɑːf.ti/
Nghĩa: Mắc cạn.
grounding Danh từ
UK/ˈɡɹaʊndɪŋ/US/ˈɡɹaʊndɪŋ/
Nghĩa: Sự mắc cạn (tàu thuỷ).
Câu hỏi thường gặp
Mắc cạn tiếng Anh là gì?
"mắc cạn" trong tiếng Anh là strand (nội động từ), ground (nội động từ), aground (phó từ).